figured
/'figəd/
tính từ
- in hoa; có hình vẽ (vải, lụa)
- figured silk: lụa in hoa
- được miêu tả bằng hình vẽ, được miêu tả bằng sơ đồ
- (âm nhạc) có hình nhịp điệu
Định nghĩa tiếng Anh
s. (of e.g. fabric design) adorned with patterns
112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. (of e.g. fabric design) adorned with patterns
Đang tải...