Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

figurehead

/'figәhed/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #21400

Nghĩa thường dùng

hình tượng trang trí ở mũi tàu danh từ

“The figurehead of the ship was carved from wood.”Đầu tàu của con tàu được khắc từ gỗ.

Biến thể từ figureheads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

figurehead

//

* danh từ
  • hình chạm ở đầu mũi tàu* danh từgười ở địa vị cao nhưng không được thực quyền; kẻ bù nhìn; kẻ bung xung
    * tính từ
  • không có quyền lực thực sự; bù nhìn
Định nghĩa tiếng Anh

n. figure on the bow of some sailing vessels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...