figurehead
//
* danh từ- hình chạm ở đầu mũi tàu* danh từgười ở địa vị cao nhưng không được thực quyền; kẻ bù nhìn; kẻ bung xung
* tính từ - không có quyền lực thực sự; bù nhìn
Biến thể từ
figureheads số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. figure on the bow of some sailing vessels