Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #21400

figurehead

//

* danh từ
  • hình chạm ở đầu mũi tàu* danh từgười ở địa vị cao nhưng không được thực quyền; kẻ bù nhìn; kẻ bung xung
    * tính từ
  • không có quyền lực thực sự; bù nhìn
Biến thể từ figureheads số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. figure on the bow of some sailing vessels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...