Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

filagree

/'filigri:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

filagree

/'filigri:/

danh từ

  • đồ vàng bạc chạm lộng
  • vật sặc sỡ mảnh nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh

n delicate and intricate ornamentation (usually in gold or silver or other fine twisted wire)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...