Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

filagree

/'filigri:/

danh từ

  • đồ vàng bạc chạm lộng
  • vật sặc sỡ mảnh nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh

n delicate and intricate ornamentation (usually in gold or silver or other fine twisted wire)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...