Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

filament capacitance

//

  • (Tech) điện dung sợi nung

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...