filamentary
/,filə'mentəri/ phổ biến #43250
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
filamentary
/,filə'mentəri/
tính từ
- làm bằng sợi nhỏ, làm bằng tơ
- như sợi nhỏ, như tơ
- có sợi nhỏ, có tơ
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having the character of, or formed by, a filament.