Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

filamentary

/,filə'mentəri/ phổ biến #43250
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

filamentary

/,filə'mentəri/

tính từ

  • làm bằng sợi nhỏ, làm bằng tơ
  • như sợi nhỏ, như tơ
  • có sợi nhỏ, có tơ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the character of, or formed by, a filament.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...