filamented
/'filəmentid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
filamented
/'filəmentid/
tính từ
- có sợi nhỏ, có dây tóc
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...