Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

filamented

/'filəmentid/

tính từ

  • có sợi nhỏ, có dây tóc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...