Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

filamentous

/,filə'mentəs/ phổ biến #36204
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

filamentous

/,filə'mentəs/

tính từ

  • có nhiều sợi nhỏ, như sợi nhỏ; như chỉ
Định nghĩa tiếng Anh

s. thin in diameter; resembling a thread

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...