Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36204

filamentous

/,filə'mentəs/

tính từ

  • có nhiều sợi nhỏ, như sợi nhỏ; như chỉ
Định nghĩa tiếng Anh

s. thin in diameter; resembling a thread

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...