Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

file-cabinet

/'fail,kæbinit/

danh từ

  • tủ đựng hồ sơ tài liệu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...