Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

file-rail

/'faifreil/

danh từ

  • (hàng hải) đường ray xung quanh cột buồm chính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...