filecabinet /ˈfaɪlˌkæb.ɪ.nət/
n.phr
- Tủ đựng tài liệu
ví dụ
The office has a large file cabinet for important papers. — Văn phòng có một tủ đựng tài liệu lớn cho các giấy tờ quan trọng.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
The office has a large file cabinet for important papers. — Văn phòng có một tủ đựng tài liệu lớn cho các giấy tờ quan trọng.
Đang tải...