Từ điển Anh–Việt

112.393 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

filecabinet

/ˈfaɪlˌkæb.ɪ.nət/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Tủ đựng tài liệu

ví dụ

The office has a large file cabinet for important papers. — Văn phòng có một tủ đựng tài liệu lớn cho các giấy tờ quan trọng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...