Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

filemot

/'filimɔt/

tính từ

  • cỏ màu lá úa, vàng nâu

danh từ

  • màu lá úa, màu vàng nâu
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Feullemort.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...