Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

filename /ˈfaɪlneɪm/

danh từ

  • tên tệp

ví dụ

Make sure to save the document with a proper filename. — Hãy chắc chắn lưu tài liệu với một tên tệp hợp lệ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...