Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23119

filer

/'faifə/

danh từ

  • người thổi sáo, người thổi địch, người thổi tiêu
Biến thể từ filers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a party who files a notice with a law court

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...