filet
/fi'lei/
danh từ
- cái mạng, cái lưới
- thịt thăn
Biến thể từ
filets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. lace having a square mesh
109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. lace having a square mesh
Đang tải...