Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17951

filet

/fi'lei/

danh từ

  • cái mạng, cái lưới
  • thịt thăn
Biến thể từ filets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. lace having a square mesh

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...