Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

filing clerk

//

* danh từ
  • người làm công tác văn thư, nhân viên văn thư
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...