filing clerk
/ˈfailiŋ klɑ:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
filing clerk
//
* danh từ- người làm công tác văn thư, nhân viên văn thư
Từ điển Anh–Việt
112.515 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...