filing machine
/'failiɳmə'ʃi:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
filing machine
/'failiɳmə'ʃi:m/
danh từ
- máy giũa
Từ điển Anh–Việt
112.515 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...