filipina
/filə'pi:nə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
filipina
//
* danh từ- số nhiều filipinas
- đàn bà Phi-li-pi-nô
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...