Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fill in/out a questionaire

/fɪl ɪn ə ˌkwɛs.tʃəˈneər/

Nghĩa thường dùng

điền vào bảng câu hỏi cụm từ

“Please fill in a questionnaire.”Vui lòng điền vào bảng câu hỏi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...