fill in for
Nghĩa thường dùng
“I will fill in for you at the meeting tomorrow.”Tôi sẽ thay thế bạn trong cuộc họp ngày mai.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I will fill in for you at the meeting tomorrow.”Tôi sẽ thay thế bạn trong cuộc họp ngày mai.
Đang tải...