fill in on
Nghĩa thường dùng
“Can you fill me in on the project details?”Bạn có thể cung cấp thông tin cho tôi về chi tiết dự án không?
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Can you fill me in on the project details?”Bạn có thể cung cấp thông tin cho tôi về chi tiết dự án không?
Đang tải...