Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fill out a form

/fɪl aʊt ə fɔːrm/

Nghĩa thường dùng

điền vào một mẫu đơn cụm từ

“Please fill out this form.”Vui lòng điền vào mẫu đơn này.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...