Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fill-up

/'filʌp/

danh từ

  • sự lấp đầy, sự nhét đầy
Biến thể từ fill-ups số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...