fillagree
/'fɪləɡri:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fillagree
//
* danh từ- xem filigree
Từ điển Anh–Việt
112.580 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...