Từ điển Anh–Việt

112.580 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fillibeg

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fillibeg

//

* danh từ
  • xem filibeg
Định nghĩa tiếng Anh

n. A kilt. See Filibeg.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...