Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

filling station

/'filiɳ'steiʃn/

danh từ

  • cột ét xăng, chỗ bán xăng dầu cho ô tô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...