Từ điển Anh–Việt

112.580 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

filling station

/'filiɳ'steiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

filling station

/'filiɳ'steiʃn/

danh từ

  • cột ét xăng, chỗ bán xăng dầu cho ô tô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...