Từ điển Anh–Việt

112.580 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fillister

/'filistə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fillister

/'filistə/

danh từ

  • (kỹ thuật) cái bào xoi
Định nghĩa tiếng Anh

n. The rabbet on the outer edge of a sash bar to hold the glass and the putty. n. A plane for making a rabbet.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...