Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fillister

/'filistə/

danh từ

  • (kỹ thuật) cái bào xoi
Định nghĩa tiếng Anh

n. The rabbet on the outer edge of a sash bar to hold the\n glass and the putty.\nn. A plane for making a rabbet.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...