Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #20635

filly

/'fili/

danh từ

  • ngựa cái non
  • (từ lóng) cô gái trẻ nhanh nhảu
Biến thể từ fillies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a young female horse under the age of four

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...