Từ điển Anh–Việt

112.580 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

filly

/'fili/ GRE phổ biến #20635
Biến thể từ fillies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

filly

/'fili/

danh từ

  • ngựa cái non
  • (từ lóng) cô gái trẻ nhanh nhảu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a young female horse under the age of four

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...