filly
/'fili/ GRE phổ biến #20635
Biến thể từ
fillies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
filly
/'fili/
danh từ
- ngựa cái non
- (từ lóng) cô gái trẻ nhanh nhảu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a young female horse under the age of four