film analysis techniques
Nghĩa thường dùng
“Film analysis techniques vary among critics.”Các kỹ thuật phân tích phim khác nhau giữa các nhà phê bình.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Film analysis techniques vary among critics.”Các kỹ thuật phân tích phim khác nhau giữa các nhà phê bình.
Đang tải...