film audience feedback
Nghĩa thường dùng
“Film audience feedback is valuable for future projects.”Phản hồi của khán giả về phim rất quý giá cho các dự án tương lai.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Film audience feedback is valuable for future projects.”Phản hồi của khán giả về phim rất quý giá cho các dự án tương lai.
Đang tải...