film casting process
Nghĩa thường dùng
“The film casting process can take several months.”Quá trình casting phim có thể mất vài tháng.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The film casting process can take several months.”Quá trình casting phim có thể mất vài tháng.
Đang tải...