film contribution
Nghĩa thường dùng
“The film's contribution to social issues is noteworthy.”Đóng góp của bộ phim cho các vấn đề xã hội là đáng chú ý.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The film's contribution to social issues is noteworthy.”Đóng góp của bộ phim cho các vấn đề xã hội là đáng chú ý.
Đang tải...