film financing
Nghĩa thường dùng
“Film financing is crucial for independent filmmakers.”Tài trợ phim rất quan trọng cho các nhà làm phim độc lập.
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Film financing is crucial for independent filmmakers.”Tài trợ phim rất quan trọng cho các nhà làm phim độc lập.
Đang tải...