film innovation
Nghĩa thường dùng
“Film innovation has transformed the industry.”Đổi mới phim đã biến đổi ngành công nghiệp.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Film innovation has transformed the industry.”Đổi mới phim đã biến đổi ngành công nghiệp.
Đang tải...