film journey
Nghĩa thường dùng
“The film journey was filled with challenges.”Hành trình phim đầy thử thách.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The film journey was filled with challenges.”Hành trình phim đầy thử thách.
Đang tải...