filmland
/'filmlænd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
filmland
//
* danh từ- thế giới điện ảnh
- filmland actor:diễn viên điện ảnh
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...