Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

filoplume

//

* danh từ
  • lông ống; lông sợi
Biến thể từ filoplumes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A hairlike feather; a father with a slender scape and\n without a web in most or all of its length.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...