Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

filoselle

/'filɔset/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

filoselle

/'filɔset/

danh từ

  • sồi, vải sồi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...