Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

filter-tipped

/'filtətipt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

filter-tipped

/'filtətipt/

tính từ

  • có đầu lọc (điếu thuốc lá)
    • filter-tipped cigarettes: thuốc lá điếu có đầu lọc
Định nghĩa tiếng Anh

s. of a cigar or cigarette; having a tip designed to filter the smoke

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...