Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

filthiness

/filθinis/

danh từ

  • tính chất bẩn thỉu, tính chất dơ dáy
  • tính tục tĩu, tính thô tục, tính ô trọc
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being filthy.\nn. That which is filthy, or makes filthy; foulness;\n nastiness; corruption; pollution; impurity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...