Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #9784

finale

/fi'nɑ:li/

danh từ

  • đoạn cuối (cuộc chạy đua...)
  • (âm nhạc) chương cuối
  • (sân khấu) màn chót
  • sự việc cuối cùng; sự kết thúc; phần kết thúc
Biến thể từ finales số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the closing section of a musical composition\nn. the concluding part of any performance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...