Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

finalise

//

* động từ
  • làm xong, hoàn thành
  • cho hình dạng cuối cùng, làm cho hình thành hình dạng cuối cùng; thông qua lần cuối cùng
  • vào vòng chung kết
Định nghĩa tiếng Anh

v make final; put the last touches on; put into final form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...