finalise
//
* động từ- làm xong, hoàn thành
- cho hình dạng cuối cùng, làm cho hình thành hình dạng cuối cùng; thông qua lần cuối cùng
vào vòng chung kết Biến thể từ finalised quá khứ phân từ finalising hiện tại phân từ finalised quá khứ finalises ngôi 3 số ítĐịnh nghĩa tiếng Anh
v make final; put the last touches on; put into final form
Giỏ hàng của bạn (0)
Đang tải...