Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15811

finality

/fai'næliti/

danh từ

  • tính cứu cánh, nguyên tắc cứu cánh
  • tính chất cuối cùng; tính chất dứt khoát
  • lời nói cuối cùng; hành động cuối cùng
Biến thể từ finalities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being final or definitely settled

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...