finality
/fai'næliti/
danh từ
- tính cứu cánh, nguyên tắc cứu cánh
- tính chất cuối cùng; tính chất dứt khoát
- lời nói cuối cùng; hành động cuối cùng
Biến thể từ
finalities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being final or definitely settled