Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45267

finalization

//

* danh từ
  • sự hoàn tất, sự hoàn thành
  • sự vào vòng chung kết
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of finalizing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...