Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12467

finalize

/'fainəlaiz/

động từ

  • làm xong, hoàn thành
  • cho hình dạng cuối cùng, làm cho hình thành hình dạng cuối cùng; thông qua lần cuối cùng
  • (thể dục,thể thao) vào chung kết
Định nghĩa tiếng Anh

v. make final; put the last touches on; put into final form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...