Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

finally helped /ˈfaɪnəli hɛlpt/

cụm từ

  • cuối cùng đã giúp ích (nhấn mạnh rằng sau một thời gian dài hoặc nhiều nỗ lực, điều gì đó đã có tác dụng)
    • what finally helped: điều cuối cùng đã giúp ích
    • finally helped me understand: cuối cùng đã giúp tôi hiểu
    • finally helped to solve: cuối cùng đã giúp giải quyết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...