financial accountability
Nghĩa thường dùng
“Financial accountability is essential for public trust.”Trách nhiệm tài chính là điều cần thiết cho lòng tin của công chúng.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Financial accountability is essential for public trust.”Trách nhiệm tài chính là điều cần thiết cho lòng tin của công chúng.
Đang tải...