Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

financial advisor

/ˈfaɪ.næn.ʃəl ədˈvaɪ.zər/

Nghĩa thường dùng

cố vấn tài chính cụm từ

“Consult a financial advisor for investment strategies.”Tham khảo ý kiến cố vấn tài chính cho các chiến lược đầu tư.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...