financial advisor
/ˈfaɪ.næn.ʃəl ədˈvaɪ.zər/
Nghĩa thường dùng
cố vấn tài chính
cụm từ
“Consult a financial advisor for investment strategies.”Tham khảo ý kiến cố vấn tài chính cho các chiến lược đầu tư.