Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

financial audit

/fəˈnænʃəl ˈɔːdɪt/

Nghĩa thường dùng

kiểm toán tài chính cụm từ

“A financial audit helps maintain accountability.”Kiểm toán tài chính giúp duy trì trách nhiệm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...