financial forecasting
Nghĩa thường dùng
“Financial forecasting helps businesses plan ahead.”Dự đoán tài chính giúp doanh nghiệp lập kế hoạch trước.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Financial forecasting helps businesses plan ahead.”Dự đoán tài chính giúp doanh nghiệp lập kế hoạch trước.
Đang tải...