Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

financial forecasting

/fəˈnænʃəl ˈfɔrkæstɪŋ/

Nghĩa thường dùng

Dự đoán kết quả tài chính trong tương lai dựa trên dữ liệu. cụm từ

“Financial forecasting helps businesses plan ahead.”Dự đoán tài chính giúp doanh nghiệp lập kế hoạch trước.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...