financial freedom
Nghĩa thường dùng
“Achieving financial freedom is a common goal for many.”Đạt được tự do tài chính là mục tiêu chung của nhiều người.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Achieving financial freedom is a common goal for many.”Đạt được tự do tài chính là mục tiêu chung của nhiều người.
Đang tải...